chồm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕom˨˩] · Huế [t͡ɕom˦˩] · Sài Gòn [com˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lao cao và mạnh toàn thân về phía trước.
- Xe chồm qua ổ gà.
- Bật mạnh người lên.
- Chồm dậy chạy một mạch.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chồm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.