chớm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːm˧˦] · Huế [t͡ɕəːm˦˧˥] · Sài Gòn [cəːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mới bắt đầu của một quá trình phát triển.
- Hoa chớm nở.
- Mới chớm thu.
Từ ghép có "chớm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.