Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chớm

Động từ Thanh sắcVần ơm

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəːm˧˦] · Huế [t͡ɕəːm˦˧˥] · Sài Gòn [cəːm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mới bắt đầu của một quá trình phát triển.
    • Hoa chớm nở.
    • Mới chớm thu.

Từ ghép có "chớm"

Cấu tạo âm tiết

chớmâm đầu ch · vần ơm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.