Tính từĐộng từ
- Bắt đầu có triển vọng.
- Đó là một thiên tài chớm nở.
- Nói hoa mới bắt đầu nở.
- Hoa thuỷ tiên chớm nở đêm ba mươi tết
- Bắt đầu nảy nở.
- Phong trào đấu tranh chớm nở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chớm nở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.