chòm sao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔm˨˩ saːw˧˧] · Huế [t͡ɕɔm˦˩ ʂaːw˧˧] ~ [t͡ɕɔm˦˩ saːw˧˧] · Sài Gòn [cɔm˨˩ ʂaːw˧˧] ~ [cɔm˨˩ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhóm các ngôi sao trên trời tạo ra những hình thể nào đó.

Câu ví dụ

  • Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.I count the sparkle of constellations to foretell the future of my love.

"chòm sao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh constellation

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chòmâm đầu ch · vần om · thanh huyền
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chòm sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.