Chữ Hán Nôm đọc là "bật"
14 chữ có âm đọc "bật" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bật": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bật"
伴Bạn, đồng chí佛Buddha; of Buddhism; …拂shake off, brush away…弼aid, assist, help; co…裒Tụ lại邲ancient name of a pla…弻苾smell, fragrance, aro…謐calm, quiet, still; c…駜strong horse鴓㚕great; big; vast, (sa…㢶(non-classical form o…㢸(ancient form of 弼) d…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).