hòm

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɔm˨˩] · Huế [hɔm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng hình hộp thường bằng gỗ, có nắp, để đựng quần áo, sách vở, đồ vật có giá hay cần giữ kín.
    • Tay hòm chìa khoá. (tục ngữ)
    • Mang hòm áo phó doành ngân tức thì (Nông Đức Mạnh)
  2. (Đph) Áo quan.
    • Đặt người chết đuối vào hòm.
Tính từ
  1. Gần ổn.
    • Công việc thu xếp đã hòm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 函.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hòm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chest; trunk (box)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hòm"

Cấu tạo âm tiết

hòmâm đầu h · vần om · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.