hòm thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [hɔm˨˩ tʰɨ˧˧] · Huế [hɔm˦˩ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ký hiệu bằng số và chữ đề ngoài phong bì để thay địa chỉ cần được giữ bí mật.

Câu ví dụ

  • Tôi chỉ muốn kiểm tra hòm thư điện tử thôi.I just wanted to check my email.

"hòm thư" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật ポスト

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hòmâm đầu h · vần om · thanh huyền
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hòm thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.