hôm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hom˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Buổi tối.
- Đầu hôm.
- Ăn bữa hôm, lo bữa mai. (tục ngữ)
- Ngày.
- Đi công tác vài hôm.
- Mươi hôm nữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hôm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | day (specific) |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | однажды одна́жды |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hôm"
hôm nayNgày hiện tại, khi đang nói.hôm quaNgày trước ngày hôm nay.hôm sauNgày tiếp theo một ngày nào đó.hôm nàyMột ngày sắp tới đã được xác định.hôm bữaHôm kia.sớm hômLúc buổi sáng và lúc buổi tối, luôn luôn.hôm xưaMột ngày đã qua lâu rồi.Sao Hômxem Sao Kimhôm sớmBuổi sáng và buổi tối.hôm nọMột ngày trước đây không lâu.hôm kìaNgày trước hôm kia.hôm tăm tạm ngộĐêm hôm không biết đi lầm vào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hôm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.