hôm nọ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Một ngày trước đây không lâu.

Cấu tạo âm tiết

hômâm đầu h · vần ôm · thanh ngang
nọâm đầu n · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hôm nọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.