Định nghĩa
- Ngày tiếp theo một ngày nào đó.
Câu ví dụ
- Ngày hôm sau, cơn đau quay trở lại.The following day the pain returned.
- Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.We were very sleepy the next morning.
- Ngày hôm sau, anh ấy bảo cô ấy là anh ấy thích cô ấy.The next day, he told her he liked her.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hôm sau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.