phóng đại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˦ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˧˥ ʔɗaːj˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˧˥ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˦˥ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm to ra nhưng vẫn giữ tỷ lệ.
    • Phóng đại bức ảnh.
  2. Làm phồng to cho có vẻ quan trọng.
    • Phóng đại câu chuyện.

Câu ví dụ thêm

  • Tom luôn luôn nói phóng đại.Tom always exaggerates.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 放大.

"phóng đại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exaggeration
🇫🇷 Tiếng Pháp exagérer
🇷🇺 Tiếng Nga преувеличивать преувели́чивать

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "phóng đại"

Cấu tạo âm tiết

phóngâm đầu ph · vần ong · thanh sắc
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phóng đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.