đại cương

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ kɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ kɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ kɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những điều chủ yếu (nói tổng quát).
    • Hiểu đại cương về kĩ thuật điện tử.
Tính từ
  1. Có tính chất tổng quát. Kiến thức.
    • Giáo trình ngôn ngữ học đại cương.

"đại cương" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 概論 がいろん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đại cương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.