Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [niən˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [niəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [niəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thời đại, năm tháng trong lịch sử.
- Niên đại văn hóa đồ đá cũ.
- Niên đại đồ đồng thau.
Câu ví dụ thêm
- Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.From this standpoint history can be divided into two main epochs.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 年代.
"niên đại" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 年代 ねんだい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "niên đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.