Danh từ
- Thành viên của quốc hội, do cử tri trực tiếp bầu ra.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"đại biểu quốc hội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | member of the National Assembly |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le député |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
| đại | âm đầu đ · vần ai · thanh nặng |
| biểu | âm đầu b · vần iêu · thanh hỏi |
| quốc | âm đầu qu · vần ôc · thanh sắc |
| hội | âm đầu h · vần ôi · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "đại biểu quốc hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.