Danh từ
- Là một của hàng bán một loại sản phẩm nào đó.
"đại lý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | agency · agent · dealer |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 代理 dài lǐ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 代理 だいり |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'agence |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Agentur |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | агент аге́нт · дилер ди́лер |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'agenzia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.