Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vĩ đại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˦ˀ˥ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [vɪj˧˨ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˨˩˦ ʔɗaːj˨˩˨] ~ [jɪj˨˩˦ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất lớn lao.
    • Những con người vĩ đại.
    • Phát minh vĩ đại.
    • Thế hệ vĩ đại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vĩ đại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grand · greatness · great
🇨🇳 Tiếng Trung 伟大 wěi dà
🇯🇵 Tiếng Nhật 偉大 いだい · 偉い えらい
🇰🇷 Tiếng Hàn 위대하다 widaehada
🇷🇺 Tiếng Nga великий вели́кий
🇹🇭 Tiếng Thái ยิ่งใหญ่ yîng-yài
🇮🇹 Tiếng Ý la grandezza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vĩ đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.