triều đại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [ʈiw˦˩ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈiw˨˩ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời trị vì của một ông vua hay một vị vua.
    • Triều đại nhà.
    • Hậu.
    • -.
    • Lê.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 朝代.

"triều đại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dynasty
🇨🇳 Tiếng Trung 朝 Cháo · 朝代 cháo dài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triềuâm đầu tr · vần iêu · thanh huyền
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "triều đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.