Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một dịch bệnh lớn; một dịch bệnh ảnh hưởng đến một khu vực địa lý rộng lớn và một tỷ lệ lớn dân số.
Câu ví dụ
- Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm Hán-Việt của 大疫. Trong đó 大 phiên âm thành “đại” (nghĩa là “to, lớn”); 疫 phiên âm thành “dịch” (nghĩa là “dịch bệnh”).
"đại dịch" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pandemic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 大流行病 · 瘟疫 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | パンデミック |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 범유행 · 팬데믹 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pandémie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Pandemie |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | pandemia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | pandemia |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | pandemia |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | pandemie |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | pandemi |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | pandemik |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | pandemi |
| Tiếng Ba Lan | pandemia |
| Tiếng Thuỵ Điển | pandemi |
| Tiếng Latinh | pandemia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.