cổ đại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˩ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [kow˧˨ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kow˨˩˦ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời đại lịch sử trước thời trung đại.
    • Sử cổ đại.

Câu ví dụ thêm

  • Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh.Some ancient peoples thought of the sun as their god.
  • Trong thời kỳ cổ đại, loài mèo được tôn sùng như các vị thần; chúng chưa quên điều này.In ancient times cats were worshiped as gods; they have not forgotten this.
  • Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.

"cổ đại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ancient
🇨🇳 Tiếng Trung 古代 gǔ dài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cổâm đầu c · vần ô · thanh hỏi
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cổ đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.