đại lộ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ lo˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường phố lớn trong thành phố, thường có những công trình kiến trúc mang giá trị thẩm mĩ cao.

Câu ví dụ

  • Đại lộ toàn là đèn giao thông.The avenue is full of traffic lights.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大路.

"đại lộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh avenue · avenue; boulevard
🇯🇵 Tiếng Nhật 大通り おおどおり
🇫🇷 Tiếng Pháp l'artère · l'avenue
🇷🇺 Tiếng Nga авеню авеню́
🇮🇹 Tiếng Ý il corso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.