Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [ʈawŋ͡m˨˩ʔ ʔɗaːj˨˩ʔ] ~ [ʈɔŋ˨˩ʔ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˨˩˨ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tầm quan trọng lớn lao.
- Sự kiện trọng đại.
- Nhiệm vụ trọng đại trước lịch sử.
Câu ví dụ thêm
- Hôm nay là một ngày trọng đạiWhat's the big occasion today?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 重大.
"trọng đại" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọng đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.