đại thể

Danh từPhó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ tʰe˧˩] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ tʰej˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những nét lớn của sự việc, sự vật (nói tổng quát).
    • Đánh giá về đại thể.
    • Giống nhau trên đại thể.
Phó từ
  1. Nói chung trên những nét lớn.
    • Đại thể ý kiến của họ là giống nhau.
    • Chuyện đại thể là như vậy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大體.

"đại thể" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 大体 dà tǐ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đại thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.