Tính từPhó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ t͡ɕaː˨˩] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʈaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʈaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trên diện tích rộng hoặc quy mô lớn.
- Mang tính phổ biến, dành cho số đông, không có sự chọn lọc hay đặc thù riêng biệt (thường dùng cho sản phẩm, dịch vụ, giáo dục).
- Một cách rộng rãi, trên quy mô lớn và đồng loạt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ, cụm từ chứa "đại trà"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại trà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.