cao cấp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [kaːw˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kaːw˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thường dùng phụ sau d.) . Thuộc cấp cao, trên trung cấp.
    • Cán bộ cao cấp.
    • Lớp kĩ thuật cao cấp.
    • Hàng cao cấp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 高級.

"cao cấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh luxury · exclusive · high-end; senior
🇨🇳 Tiếng Trung 高级 gāo jí · 高档 gāo dàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 高級 こうきゅう · 高度 こうど · 高等 こうとう · 上級 じょうきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 고급 gogeup
🇹🇭 Tiếng Thái อาวุโส aa-wú-sǒo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "cao cấp"

Cấu tạo âm tiết

caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cao cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.