"dãi" hay "dải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dãi

Danh từ
  1. Nước dãi (nói tắt).
    • Mồm miệng đầy dãi.
Động từ
  1. (Kết hợp hạn chế) Phơi cả bề mặt ra ngoài trời để cho ánh nắng tác động vào.
    • Dãi vải.
  2. Nói ra những điều giấu kín trong lòng.
    • Dãi bày tâm sự.

Hay gặp trong: dãi đồng, dễ dãi, nước dãi, rỏ dãi, rớt dãi, yếm dãi

Xem đủ "dãi" →

dải

Danh từ
  1. Dây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.
    • Hàng bóng cờ tang thắt dải đen (Tố Hữu)
  2. Từ đặt trước những danh từ chỉ một vật dài.
    • Dải núi.
  3. Loài bò sát lớn, họ rùa, thường sống ở những đầm sâu.

Hay gặp trong: trúng dải, phá dải, treo dải, dải đất

Xem đủ "dải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.