Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səj˧˧ ʔɗap̚˧˦] · Huế [səj˧˧ ʔɗap̚˦˧˥] · Sài Gòn [səj˧˧ ʔɗap̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xây dựng, bồi đắp cho vững chắc thêm (nói khái quát).
- Xây đắp thành trì.
- Xây đắp hạnh phúc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xây đắp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.