Chữ Hán Nôm đọc là "đạp"
20 chữ có âm đọc "đạp" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "đạp": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đạp"
踏step on, trample, tre…耷ears hanging down闒upper-story door or w…阘upper-story door or w…㧺a finger wrapper; a c…嚃gobble沓connected, joined; re…眔誻譶讋fear; envy; loquacious蹅to tread on, walk thr…蹋step on, tread on; st…龖flight of a dragon龘the appearance of a d…㳫(corrupted form of 沓)…涾詟fear; envy; loquacious遝mixed, abundant, asso…𠴲
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).