Chữ Hán Nôm đọc là "đả"
16 chữ có âm đọc "đả" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đả"
打strike, hit, beat; fi…癉to hate bitterly; dro…鍺germanium (element 32…灺Mẩu nến奲柁large tie-beams锗germanium (element 32…亸read aloud, recite, c…嚲read aloud, recite, c…炧ashes痑a disease of horses瘅to hate bitterly; dro…軃to droop, hang down䯬(same as 嚲) to hang d…嗲(Cant.) saliva; inten…
Chữ Nôm đọc là "đả"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).