Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hỏi cung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɔj˧˩ kʊwŋ͡m˧˧] · Huế [hɔj˧˨ kʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [hɔj˨˩˦ kʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Yêu cầu phạm nhân phải khai trường hợp mắc tội.
    • Viên cảnh sát đã hỏi cung tên giết người.

"hỏi cung" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Befragung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hỏiâm đầu h · vần oi · thanh hỏi
cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hỏi cung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.