Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔj˧˨ʔ laː˨˩] · Huế [ɣɔj˨˩ʔ laː˦˩] · Sài Gòn [ɣɔj˨˩˨ laː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạm là.
- Gọi là đắp điếm lấy người tử sinh (Truyện Kiều)
- Qua loa cho xong chuyện.
- Ăn gọi là.
- Làm gọi là.
"gọi là" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | so-called · to be called |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 所谓 suǒ wèi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いわゆる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소위 sowi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | qualifier · soi-disant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | heißen · bezeichnen · sogenannt |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | называть называ́ть · называться называ́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เรียกว่า rîak-wâa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cosiddetto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "gọi là"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gọi là" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.