Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kew˧˧ ɣɔj˧˨ʔ] · Huế [kew˧˧ ɣɔj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kew˧˧ ɣɔj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hô hào mọi người cùng làm một việc quan trọng.
- Kêu gọi mọi công dân tham gia chống ma túy.
Câu ví dụ thêm
- Cảnh sát kêu gọi đám đông đừng hoảng hốt.The police appealed to the crowd not to panic.
- Tôi khẩn khoản kêu gọi các ngài nhân danh các nạn nhân của vụ đói kém.I'm appealing on behalf of the famine victims.
- Nhóm đó kêu gọi các bậc phụ huynh giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"kêu gọi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | appeal · to call on; to appeal |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 号召 hào zhào · 呼吁 hū yù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 訴える うったえる · 呼び掛ける よびかける |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kêu gọi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.