Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːj˧˨ʔ kaːm˧˩] · Huế [ɣəːj˨˩ʔ kaːm˧˨] · Sài Gòn [ɣəːj˨˩˨ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có tác dụng gợi lên tình cảm, làm rung động lòng người.
- Bài văn gợi cảm.
- Giọng nói rất gợi cảm.
Câu ví dụ thêm
- Ai mà chẳng muốn mình trẻ trung và gợi cảm?Who doesn't want to look young and sexy?
"gợi cảm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sexy |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 性感 xìng gǎn |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 섹시하다 seksihada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sexy |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сексуальный сексуа́льный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sexy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gợi cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.