Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gợi mở

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəːj˧˨ʔ məː˧˩] · Huế [ɣəːj˨˩ʔ məː˧˨] · Sài Gòn [ɣəːj˨˩˨ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gợi ra, làm nảy sinh những suy nghĩ, ý tưởng.
    • câu hỏi có tính chất gợi mở

"gợi mở" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 启发 qǐ fā

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gợiâm đầu g · vần ơi · thanh nặng
mởâm đầu m · vần ơ · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gợi mở" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.