Động từ
- Cho hàng vào bao bì với khối lượng, kích thước xác định để thuận tiện cho việc mua bán, chuyên chở.
- hàng đã đóng gói gửi đi
- đóng gói sản phẩm
Câu ví dụ thêm
- Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.Tom started packing.
- Đóng gói đồ đạc của bạn đi.Pack your things.
"đóng gói" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pack · packing |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 包装 bāo zhuāng · 打包 dǎ bāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 包装 ほうそう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 포장 pojang |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | packen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บรรจุ ban-jù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đóng gói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.