cuốn gói

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuən˧˦ ɣɔj˧˦] · Huế [kuəŋ˦˧˥ ɣɔj˨˩˦] · Sài Gòn [kuəŋ˦˥ ɣɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thu nhặt mọi thứ để rời bỏ hẳn đi (hàm ý khinh).
    • Không lừa ai được, phải lặng lẽ cuốn gói chuồn thẳng.

Cấu tạo âm tiết

cuốnâm đầu c · vần uôn · thanh sắc
góiâm đầu g · vần oi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cuốn gói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.