Danh từ
- Miếng vải vuông to dùng để gói quần áo hay đồ vật khi đi xa.
- Khăn gói gió đưa — Cảnh lên đường đi xa.
"khăn gói" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보자기 bojagi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khăn gói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.