gói ghém

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɔj˧˦ ɣɛm˧˦] · Huế [ɣɔj˨˩˦ ɣɛm˦˧˥] · Sài Gòn [ɣɔj˦˥ ɣɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gói lại, thu lại cho gọn.
    • Gói ghém, thu dọn hành lí để lên đường.

"gói ghém" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 꾸리다 kkurida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

góiâm đầu g · vần oi · thanh sắc
ghémâm đầu gh · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gói ghém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.