cuối

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəj˧˦] · Huế [kuj˨˩˦] · Sài Gòn [kuj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Hoặc t.) . Phần ở gần điểm giới hạn, chỗ hoặc lúc sắp hết, sắp kết thúc. Nhà ở cuối làng. Đêm cuối thu. Đầu năm sương muối, cuối năm gió nồm (tng. ). Từ đầu đến cuối.

Câu ví dụ

  • Bạn thăm Kyoto lần cuối cùng khi nào?When did you visit Kyoto last?
  • Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối.He didn't come to the last meeting.
  • Tôi không nghe được tên cuối của bạn.I didn't catch your last name.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cuối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh end; last
🇨🇳 Tiếng Trung 底 de
🇯🇵 Tiếng Nhật 末 すえ
🇰🇷 Tiếng Hàn 말 mal · 끝 kkeut
🇩🇪 Tiếng Đức das Ende
🇷🇺 Tiếng Nga конец коне́ц
🇹🇭 Tiếng Thái สุด sùt · ปลาย plaai · ท้าย tháai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cuối"

Cấu tạo âm tiết

cuốiâm đầu c · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cuối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.