cuối tuần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəj˧˦ twən˨˩] · Huế [kuj˨˩˦ twəŋ˦˩] · Sài Gòn [kuj˦˥ t⁽ʷ⁾əŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ những ngày cuối cùng của một tuần, là thứ Bảy, Chủ nhật.
    • Đi chơi công viên vào cuối tuần.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi hay gặp bạn bè vào cuối tuần.I often see my friends on the weekend.
  • Tôi muốn đi trượt ván vào cuối tuần.I would like to go skateboarding on the weekend.
  • Bạn đã làm gì vào cuối tuần vậy?What did you do on the weekend?

"cuối tuần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh weekend
🇨🇳 Tiếng Trung 周末 zhōu mò
🇰🇷 Tiếng Hàn 주말 jumal
🇫🇷 Tiếng Pháp le week-end
🇩🇪 Tiếng Đức das Wochenende

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cuốiâm đầu c · vần uôi · thanh sắc
tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cuối tuần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.