cưới
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˧˦] · Huế [kɨj˨˩˦] · Sài Gòn [kɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm lễ chính thức lấy nhau thành vợ chồng.
- Bạn cưới vợ.
- Cưới vợ cho con.
- Chồng chưa cưới.
- Dự đám cưới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cưới" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wed · to marry; wedding |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | marier · épouser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | heiraten · die Heirat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sposare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cưới"
đám cướiLễ hôn nhân giữa hai người, cùng hoặc khác giới.nhẫn cướiNhẫn trao cho nhau khi làm lễ thành hôn.cưới xinTổ chức lễ cưới, theo phong tục, lễ nghi (nói khái quát)cheo cướiMọi thủ tục về cưới xin ở nông thôn ngày trước.ăn cướiDự đám cưới (thường là có ăn mặn).phép cướiLễ công nhận hôn nhân.dẫn cướiĐưa lễ đến nhà gái để xin cưới.thách cướiNói nhà gái đòi nhà trai phải nộp tiền cưới như thế nào đó, trong xã hội cũ.vợ chưa cướiNgười phụ nữ đã đính hôn, trong quan hệ với người đàn ông đính hôn với mình.cưới chạy tangCưới vội khi gia đình đang có người sắp chết hoặc chết mà chưa phát tang, để tránh phải đình việc cưới xin cho đến hết thời gian để tang theo phong tục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.