cưới xin

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəj˧˦ sin˧˧] · Huế [kɨj˨˩˦ sin˧˧] · Sài Gòn [kɨj˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tổ chức lễ cưới, theo phong tục, lễ nghi (nói khái quát)
    • Lấy nhau có cưới xin hẳn hoi.

Cấu tạo âm tiết

cướiâm đầu c · vần ươi · thanh sắc
xinâm đầu x · vần in · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cưới xin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.