Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đám cưới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːm˧˦ kɨəj˧˦] · Huế [ʔɗaːm˦˧˥ kɨj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːm˦˥ kɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lễ hôn nhân giữa hai người, cùng hoặc khác giới.
    • Ai chê đám cưới, ai cười đám ma. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Vậy là đám cưới của chúng tôi không tốt?So our wedding wasn't good?
  • Lúc đó, tôi không muốn đi dự đám cưới của bạn.I didn't want to go to your wedding.
  • Tom và Marry hè năm sau định tổ chức đám cưới.Tom and Mary are going to get married next summer.

"đám cưới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wedding
🇨🇳 Tiếng Trung 婚礼 hūn lǐ
🇫🇷 Tiếng Pháp le mariage · les noces
🇩🇪 Tiếng Đức die Hochzeit
🇷🇺 Tiếng Nga свадьба сва́дьба
🇮🇹 Tiếng Ý il matrimonio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đámâm đầu đ · vần am · thanh sắc
cướiâm đầu c · vần ươi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đám cưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.