cuội

Danh từPhó từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần uôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəj˧˨ʔ] · Huế [kuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ sỏi lớn.
    • Rải cuội trên lối.
  2. Người ngồi gốc đa trên mặt trăng theo truyền thuyết.
    • Bực mình theo.
    • Cuội tới cung mây (Hồ Xuân Hương)
  3. Kẻ hay nói dối trong chuyện cổ tích.
    • Nói dối như.
    • Cuội.
Phó từ
  1. Nhảm nhí; Dối trá; Không đúng sự thật.
    • Nó hay nói cuội, tin sao được.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cuội"

Cấu tạo âm tiết

cuộiâm đầu c · vần uôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cuội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.