cuội
Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəj˧˨ʔ] · Huế [kuj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kuj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ sỏi lớn.
- Rải cuội trên lối.
- Người ngồi gốc đa trên mặt trăng theo truyền thuyết.
- Bực mình theo.
- Cuội tới cung mây (Hồ Xuân Hương)
- Kẻ hay nói dối trong chuyện cổ tích.
- Nói dối như.
- Cuội.
- Nhảm nhí; Dối trá; Không đúng sự thật.
- Nó hay nói cuội, tin sao được.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cuội"
nhăng cuộiNhảm nhí, vu vơ.đá cuộiLoại đá được nước chảy lâu ngày mài mòn, làm cho các cạnh trở nên tròn và nhẵn, có kích thước từ khoảng 1 đến 10 cm.chú cuộiChú Cuội là một hình ảnh trên Mặt Trăng do người xưa và các em nhỏ nghĩ ra, dựa trên một truyền thuyết "chú Cuội ngồi gốc cây đa" được mọi người nhắc đến trong ngày Rằm tháng Tám.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cuội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.