cuối cùng

Tính từ
Tính từ
  1. Thuộc phần sau hết, chấm dứt.
    • Những ngày cuối cùng của đời sinh viên.
    • Bức thư cuối cùng của anh ấy.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn thăm Kyoto lần cuối cùng khi nào?When did you visit Kyoto last?
  • Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới.I waited forever, and finally, John came.
  • Đó là đề nghị cuối cùng của tôi.That's my final offer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"cuối cùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh final · finally · last · eventually · ultimately · lastly
🇨🇳 Tiếng Trung 终于 zhōng yú · 最后 zuì hòu
🇯🇵 Tiếng Nhật 最後 さいご · 到頭 とうとう · 最終 さいしゅう · 末 すえ · 遂に ついに · いよいよ
🇰🇷 Tiếng Hàn 마지막 majimak · 결국 gyeolguk · 마침내 machimnae · 드디어 deudieo · 궁극적 gunggeukjeok · 최종 choejong
🇫🇷 Tiếng Pháp dernier · enfin · finalement · final · ultime
🇩🇪 Tiếng Đức letzt · endlich · schließlich · endgültig
🇷🇺 Tiếng Nga последний после́дний · крайний кра́йний · наконец наконе́ц · окончательный оконча́тельный
🇮🇹 Tiếng Ý ultimo · finalmente · finale · definitivo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cuốiâm đầu c · vần uôi · thanh sắc
cùngâm đầu c · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cuối cùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.