曼
manHán Việt
mạnHán Việt
mặnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66FC
- Bộ thủ
- 曰 viết số 73
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- man — Hán Việt. Chữ cùng âm "man" · âm tiết man
- mạn — Hán Việt. Chữ cùng âm "mạn" · âm tiết mạn
- mặn — Nôm. Chữ cùng âm "mặn" · âm tiết mặn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曼 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
long, extended, vast; beautiful
Chữ khác cũng đọc là "man"
Chữ khác cũng đọc là "mạn"
Chữ khác cũng đọc là "mặn"
Chữ cùng bộ 曰
會hội更canh曲khúc曾tằng曳dấy替thế曰viết曵dài書thư𣌵quặp朇tỳ曶cước曷hạt𣌶còng曻thăng𣌺xéo朁thảm朂hào𣍂góc朄dẫn𣍊hết𣍋cúi𣍗còng㬰du𣌴ngoặt曹tào𣌹vạy𣍀ngúc𣍁vạy朅kiệt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).