Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

曼

manHán Việt
mạnHán Việt
mặnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66FC
Bộ thủ
曰 viết số 73
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 曼 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

long, extended, vast; beautiful

Chữ khác cũng đọc là "man"

Xem cả 40 chữ đọc là "man" →

Chữ khác cũng đọc là "mạn"

Xem cả 26 chữ đọc là "mạn" →

Chữ khác cũng đọc là "mặn"

Chữ cùng bộ 曰

Xem cả 36 chữ thuộc bộ 曰 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 曼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 曼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).