缦
manHán Việt · Nôm
mạnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F26
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- man — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "man" · âm tiết man
- mạn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mạn" · âm tiết mạn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 缦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
plain silk; simple, plain
Giản thể và phồn thể
Chữ 缦 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "man"
Chữ khác cũng đọc là "mạn"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 缦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 缦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).