Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gánh chịu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajŋ̟˧˦ t͡ɕiw˧˨ʔ] · Huế [ɣɛɲ˦˧˥ t͡ɕiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣan˦˥ ciw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Buộc phải nhận lấy điều không hay hoặc thiệt hại về mình.
    • Công ti vỡ nợ các cổ đông phải gánh chịu hậu quả.
    • Gánh chịu mọi nỗi đau.

"gánh chịu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh incur

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gánhâm đầu g · vần anh · thanh sắc
chịuâm đầu ch · vần iu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gánh chịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.