Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ ɣajŋ̟˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˧ ɣɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ɣan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đôi quang và đòn gánh.
- Mang quang gánh đi mà quẩy gạo.
- Quang, đòn gánh và đồ vật gánh đi.
- Đặt quang gánh xuống mà nghỉ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quang gánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.