Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gồng gánh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəwŋ͡m˨˩ ɣajŋ̟˧˦] · Huế [ɣəwŋ͡m˦˩ ɣɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ɣəwŋ͡m˨˩ ɣan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mang chuyển đồ đạc bằng quang gánh (nói khái quát)
    • gồng gánh hàng đi chợ
  2. Nói làm ăn vất vả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

gồngâm đầu g · vần ông · thanh huyền
gánhâm đầu g · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gồng gánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.