cạnh

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc.
    • Không tì ngực vào cạnh bàn.
  2. Chỗ giáp liền bên.
    • Nhà ở cạnh đường.
    • Ngồi bên cạnh.
  3. Đoạn thẳng hay nửa đường thẳng giới hạn một hình hình học.
    • Cạnh một tam giác.
    • Cạnh của một góc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cạnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh by · edge · next to; edge
🇩🇪 Tiếng Đức an
🇷🇺 Tiếng Nga у · ребро ребро́
🇮🇹 Tiếng Ý il lato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cạnh"

Cấu tạo âm tiết

cạnhâm đầu c · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.